ăn dè
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn từng chút một, tiết kiệm từng miếng để dành lại: "ăn dè" chỉ hành động ăn uống một cách hạn chế, không ăn hết khẩu phần hoặc ăn ít đi để có thể để dành thức ăn cho những lần sau.
- Tiết kiệm, dè sẻn trong chi tiêu: "ăn dè" cũng được dùng rộng hơn để chỉ lối sống tiết kiệm, chi tiêu ít ỏi nhằm tích trữ hoặc duy trì nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó ăn dè từng miếng cơm để dành cho em. (Nó ăn rất ít, mỗi lần chỉ một miếng nhỏ, để lại phần cho em.)
- Thời buổi khó khăn, cả nhà phải ăn dè từng bữa. (Trong thời kỳ kinh tế khó khăn, mọi người trong gia đình phải ăn uống tiết kiệm, không dám ăn no.)
- Bà cụ ăn dè suốt đời để có tiền cho con cháu. (Bà cụ luôn chi tiêu dè sẻn, ăn uống hạn chế suốt cuộc đời để tích góp cho con cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn dè hà tiện": kết hợp với từ "hà tiện" để nhấn mạnh sự tiết kiệm quá mức, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
- Cách ăn dè hà tiện của ông ấy khiến người khác khó chịu. (Ông ấy tiết kiệm đến mức keo kiệt, gây khó chịu cho mọi người.)
"ăn dè để dành": nhấn mạnh mục đích tích trữ, tiết kiệm.
- Họ ăn dè để dành tiền mua nhà. (Họ chi tiêu hạn chế, ăn uống ít để tích góp tiền mua nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Dè (tính từ/động từ): có nghĩa là hạn chế, tiết kiệm, thường dùng trong các cụm từ như "dè sẻn", "dè dặt".
- Chi tiêu dè sẻn. (Chi tiêu một cách tiết kiệm, không phung phí.)
Ăn xổi (động từ): ăn uống tạm thời, không có kế hoạch, trái nghĩa với "ăn dè".
- Ăn xổi ở thì. (Sống tạm bợ, không lo xa.)
Từ đồng nghĩa
- Tiết kiệm: sử dụng ít hơn mức cần thiết để dành dụm.
- Dè sẻn: chi tiêu hạn chế, không hoang phí.
- Hà tiện: tiết kiệm đến mức keo kiệt (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Ăn dè để dành: tiết kiệm từng chút để tích trữ.
- Cuộc sống khó khăn buộc họ phải ăn dè để dành. (Hoàn cảnh khó khăn khiến họ phải tiết kiệm để tích trữ.)
- Dè sẻn từng đồng: chi tiêu rất hạn chế, tiết kiệm từng đồng tiền nhỏ.
- Bà ấy dè sẻn từng đồng để nuôi con. (Bà ấy chi tiêu rất hạn chế, tiết kiệm từng đồng để nuôi con.)